Chỉ số Phúc lợi động vật Việt Nam (Animal Protection Index) cần thay đổi để tiệm cận quốc tế

[Chăn nuôi Việt Nam] – Phúc lợi động vật (PLĐV) đang ngày càng trở thành một trong những tiêu chí quan trọng đối với phát triển nông nghiệp bền vững và thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, theo đanh giá của tổ chức quốc tế WAP, Chỉ số Bảo vệ Động vật tại Việt Nam chỉ được xếp hạng F – mức “yếu” (trên tổng xếp hạng từ A-G), điều này phản ánh nhiều khoảng trống trong hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi.

TS. Hạ Thúy Hạnh – Phó Chủ tịch Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam

TS. Hạ Thúy Hạnh – Phó Chủ tịch Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam 

Khoảng trống lớn trong quy định đối với vật nuôi nông nghiệp

Phát biểu tại hội thảo “Tăng cường phúc lợi động vật tại Việt Nam – Định hướng ưu tiên và cơ chế phối hợp đa bên” ngày 24/6 tại Hà Nội, TS. Hạ Thúy Hạnh – Phó Chủ tịch Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam (VFAEA) cho biết, ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam đang phát triển mạnh với tổng đàn năm 2025 đạt gần 584,9 triệu con, sản lượng thịt đạt 2,6 triệu tấn và 21,4 tỷ quả trứng. Dự báo năm 2026, các chỉ tiêu này sẽ tiếp tục tăng, kéo theo yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm phúc lợi cho vật nuôi.

Theo TS. Hạ Thúy Hạnh, mặc dù tỷ lệ chăn nuôi gia cầm theo hình thức trang trại, công nghiệp đã đạt khoảng 56-58%, tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng các tiêu chuẩn phúc lợi động vật, nhưng khung pháp lý hiện nay vẫn còn nhiều khoảng trống. Dẫn kết quả Chỉ số Bảo vệ Động vật (Animal Protection Index – API) năm 2020, bà cho biết Việt Nam được xếp hạng F, thuộc nhóm có mức độ cam kết bảo vệ động vật rất thấp (Tổ chức World Animal Protection (WAP, Chỉ số Bảo vệ Động vật xếp hạng từ A-G).

Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào phòng chống dịch bệnh và an toàn thực phẩm, trong khi chưa công nhận đầy đủ khả năng cảm nhận và nhu cầu tự nhiên của động vật. Nhiều tiêu chí liên quan đến vật nuôi nông nghiệp, trách nhiệm quản lý nhà nước và việc nội luật hóa các tiêu chuẩn của WOAH vẫn được đánh giá ở mức thấp, cho thấy yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện chính sách về phúc lợi động vật trong thời gian tới.

“Mặc dù Luật Thú y năm 2015 và Luật Chăn nuôi năm 2018 đã đề cập đến việc đối xử nhân đạo trong chăn nuôi, vận chuyển và giết mổ, song Việt Nam vẫn chưa xây dựng được các tiêu chuẩn chuyên biệt cho từng đối tượng vật nuôi như lợn, gà thịt, gà đẻ, bò sữa hay bê. Đây là nguyên nhân khiến chỉ số về động vật trong nông nghiệp bị xếp ở mức G – thấp nhất trong bảng đánh giá”, TS. Hạ Thúy Hạnh cho biết thêm.

Các quy định hiện hành vẫn cho phép vận chuyển động vật đường dài, trong khi yêu cầu về giết mổ nhân đạo chưa hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn của WOAH. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đã áp dụng các quy định cụ thể về mật độ nuôi, điều kiện chuồng trại, phương thức vận chuyển và gây ngất trước khi giết mổ nhằm giảm đau đớn và căng thẳng cho vật nuôi, hệ thống tiêu chuẩn của Việt Nam vẫn còn thiếu tính đồng bộ.

Đáng chú ý, dù pháp luật quy định cấm giết mổ động vật trước mặt đồng loại và yêu cầu gây ngất trước khi hạ thịt, song việc thiếu các quy chuẩn kỹ thuật cụ thể theo từng loài khiến quá trình áp dụng trên thực tế gặp nhiều khó khăn, đặc biệt tại các cơ sở chăn nuôi và giết mổ quy mô nhỏ. Các chuyên gia cho rằng, Việt Nam cần từng bước sửa đổi Luật Chăn nuôi theo hướng tiếp cận “Năm quyền của vật nuôi”, đồng thời xây dựng hệ thống tiêu chuẩn riêng cho từng đối tượng vật nuôi nhằm tiệm cận với các yêu cầu quốc tế.

Không chỉ đối với vật nuôi nông nghiệp, nhiều nhóm động vật khác cũng chưa có các quy định đầy đủ về phúc lợi.

Đối với vật nuôi đồng hành, các quy định hiện nay chủ yếu tập trung vào phòng chống bệnh dại và xử lý hành vi thả rông chó nơi công cộng, trong khi chưa có cơ chế quản lý nhân đạo hoặc kiểm soát quần thể chó, mèo theo hướng PLĐV. Việc buôn bán thịt chó vẫn chưa bị cấm trên phạm vi cả nước.

Trong lĩnh vực giải trí, các hoạt động xiếc thú, đua chó hoặc sử dụng động vật phục vụ du lịch vẫn được phép triển khai, trong khi chưa có quy định cụ thể về thời gian làm việc, tải trọng hay điều kiện chăm sóc đối với động vật kéo và động vật biểu diễn.

Đối với động vật thí nghiệm, Việt Nam cần áp dụng nguyên tắc 3R gồm Thay thế (Replacement), Giảm thiểu (Reduction) và Tinh chỉnh (Refinement) là xu hướng tất yếu nhằm giảm số lượng động vật sử dụng trong nghiên cứu và hạn chế đau đớn cho động vật.

Một trong những hạn chế lớn được API chỉ ra là trách nhiệm quản lý PLĐV tại Việt Nam cần một đầu mối thống nhất chuyên trách về PLĐV cũng như cần xây dựng được chiến lược quốc gia và nguồn lực riêng cho lĩnh vực này. Sự phân tán trong quản lý khiến nhiều chính sách thiếu tính đồng bộ, khó triển khai hiệu quả và chưa theo kịp xu hướng quốc tế.

TS. Hạ Thúy Hạnh với bài trình bày - Chỉ số bảo vệ động vật tại Việt Nam và thế giới

TS. Hạ Thúy Hạnh với bài trình bày “Chỉ số bảo vệ động vật tại Việt Nam và thế giới”

Phúc lợi động vật – Yêu cầu tất yếu của ngành chăn nuôi hiện đại

Hiện nay, nhiều quốc gia trên thế giới đã chính thức công nhận động vật là sinh vật có khả năng cảm nhận đau đớn, căng thẳng và cảm xúc. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống chính sách PLĐV hiện đại.

Trong khi đó, hệ thống pháp luật của Việt Nam hiện chưa có quy định rõ ràng về khả năng cảm thụ của động vật, cũng như chưa đưa khái niệm PLĐV và nguyên tắc “Năm quyền động vật” vào các văn bản pháp luật. Điều này khiến nhiều quy định vẫn chủ yếu phục vụ mục tiêu kiểm soát dịch bệnh và an toàn thực phẩm thay vì lấy động vật làm trung tâm.

Các chuyên gia đề xuất cần bổ sung khái niệm về khả năng cảm giác của động vật vào Luật Chăn nuôi và Luật Thú y, đồng thời đẩy mạnh nội luật hóa các tiêu chuẩn của WOAH, xây dựng hệ thống quy chuẩn kỹ thuật riêng cho từng đối tượng vật nuôi.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều Tập đoàn thực phẩm, chuỗi bán lẻ và thị trường nhập khẩu đưa PLĐV trở thành tiêu chí bắt buộc trong chuỗi cung ứng, việc hoàn thiện khung pháp lý không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi Việt Nam trên thị trường thương mại Quốc tế.

Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn PLĐV phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước, từng bước hài hòa với các chuẩn mực quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và có trách nhiệm.

Phúc lợi động vật không còn là câu chuyện riêng của các tổ chức bảo vệ động vật, mà đang trở thành một tiêu chí quan trọng đối với thương mại, an toàn thực phẩm và sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Đây là xu hướng mà Việt Nam cần chủ động thích ứng nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Hiện nay, VFAEA đã xây dựng tài liệu “Tiêu chuẩn Phúc lợi tối thiểu cho gà” và khuyến nghị áp dụng tự nguyện trong chăn nuôi gà đẻ trứng, phúc lợi động vật đang được cụ thể hóa thành các yêu cầu kỹ thuật có thể triển khai trực tiếp tại trang trại và góp phần trong việc đưa PLĐV đến sự quan tâm của cả cộng đồng.

Bộ tiêu chuẩn được xây dựng trên cơ sở tham chiếu các chuẩn mực quốc tế, tập trung vào năm nhóm nội dung gồm thức ăn và nước uống, môi trường chuồng nuôi, quản lý trang trại, sức khỏe đàn và an toàn sinh học. Theo đó, gà phải được cung cấp thức ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng, bảo đảm nước uống liên tục, có đủ không gian tiếp cận máng ăn, máng uống; mật độ nuôi được khuyến nghị ở mức tối thiểu 0,14 m²/con đối với gà mái đẻ, tương đương 7 con/m², đồng thời phải được bố trí ổ đẻ, sào đậu và khu vực chất độn chuồng để thực hiện các tập tính tự nhiên. Tiêu chuẩn cũng đưa ra các yêu cầu cụ thể về thời gian chiếu sáng, thông gió, kiểm soát nhiệt độ, nồng độ amoniac trong chuồng nuôi, công tác ghi chép hồ sơ, theo dõi sức khỏe đàn, sử dụng thuốc thú y và quy trình trợ tử nhân đạo đối với gia cầm bị bệnh hoặc thương tích nặng.

Quỳnh Chi